tinbc tinbc

Chương 32: Người canh mới

Người bên trên tới vào một buổi sáng không có gió.

Tần Mạc đang ở rừng bia thì nghe chuông chính điện gióng — không phải hồi chuông báo động, mà hồi chuông chỉ dùng khi có khách mà cả tông phải quỳ đón. Cậu ra tới sân ngoài Chấp pháp đường thì thấy một cảnh chưa từng thấy: Chưởng môn Thương Lan Tông, một lão giả Nguyên Anh hậu kỳ mà Tần Mạc chưa được diện kiến quá hai lần, đang đi lùi. Lão đi lùi, cúi người, dẫn đường cho một người khác — và cái dáng đi lùi của một Chưởng môn nói cho Tần Mạc biết về vị khách nhiều hơn bất cứ lời giới thiệu nào.

Vị khách đi thong dong, tay chắp sau lưng, ngắm rừng bia trấn hồn như một du khách ngắm vườn cảnh. Ông ta không mặc thường phục xám như Huyền Sứ. Ông ta khoác một tấm áo the màu trà nhạt, tóc búi gọn, gương mặt trung niên hiền hậu, khóe mắt có nếp cười. Trông ông ta không giống một sứ giả của thứ quyền lực khiến cửa đá đen thức giấc. Trông ông ta giống một vị tiên sinh dạy học ở làng.

Chính cái vẻ hiền hậu ấy khiến Tần Mạc lạnh gáy hơn cả cái nhạt của Huyền Sứ.

Tang Cô đứng ở bậc thềm Chấp pháp đường, và lần đầu tiên trong đời Tần Mạc thấy lão thợ săn ấy cúi đầu trước một người khác. Không phải cái cúi lấy lệ. Cúi thật, lưng khom, chuỗi hạt ngừng lần.

“Sứ quân đường xa vất vả.” Tang Cô nói.

“Đâu có.” Vị khách cười, giọng ấm và chậm. “Đi xem vườn thì gọi gì là vất vả. Tang trưởng lão trồng được cây tốt, ta tới ngắm, là ta được lợi.” Ông ta quay sang Chưởng môn, khoát tay nhẹ nhàng. “Chưởng môn bận việc tông, cứ về đi. Chuyện vườn tược, để ta với Tang trưởng lão lo.”

Chưởng môn Thương Lan Tông — người đứng đầu cả một tông môn ngũ tông — vái một cái thật sâu rồi lui, nhanh và nhẹ như trút được gánh nặng. Ông ta đi ngang Tần Mạc, và Tần Mạc bắt gặp trong mắt vị Chưởng môn ấy một thứ cậu không ngờ: sự thương hại. Vị Chưởng môn nhìn cậu như nhìn một thứ đã được đánh dấu để đem đi, rồi vội vàng ngoảnh mặt.


“Cây này đây à.” Vị khách dừng trước mặt Tần Mạc.

Gần lại, nếp cười nơi khóe mắt ông ta càng rõ, càng hiền. Nhưng khi ánh mắt ấy đặt lên người cậu, Tần Mạc có cảm giác mình vừa bị lột trần — không phải quần áo, mà là lớp da, lớp thịt, tới tận cái đóa sen cuộn trong đan điền. Ông ta không dùng thần thức dò xét thô bạo như các trưởng lão. Ông ta chỉ nhìn, mà cái nhìn đi thẳng tới nơi.

Ông ta nhấc một ngón tay, chậm rãi, đưa lại gần ngực Tần Mạc — không chạm vào, còn cách một gang. Và trong đan điền cậu, đóa sen động.

Không phải cái động đói khát như khi nó ngửi thấy linh khí. Lần này nó quay về phía ngón tay ấy, khẽ rung, như một con chó ngẩng đầu khi nghe tiếng chủ cũ. Tần Mạc chết lặng. Suốt hai năm, đóa sen chỉ nghe cậu, cắn cậu, chống cậu. Chưa từng có ai khiến nó ngoan ngoãn hướng về như thế chỉ bằng một ngón tay giơ cách một gang. Cậu cố ghì nó lại, và lần đầu tiên cậu ghì không nổi — nó không nghe cậu nữa khi có ngón tay kia.

Ôn Sứ thu tay về, nếp cười càng sâu. “Ngoan. Nó biết ta là ai.” Ông ta nói khẽ, gần như trìu mến, mà Tần Mạc không rõ câu ấy nói với cậu hay nói với cái đóa sen trong người cậu. “Cũng phải thôi. Cái giống này, hạt gieo từ đâu ra, thì nó nhớ mùi nơi ấy.”

Cậu không dám hỏi “từ đâu ra”. Nhưng cái rùng mình của đóa sen — thứ ở trong chính cậu mà vừa phản bội cậu để hướng về một người lạ — đã nói cho cậu một điều lạnh hơn mọi lời giải thích: cái mầm cậu tưởng là vũ khí của riêng mình, hóa ra mang sẵn dấu tay của kẻ đã gieo nó, và kẻ ấy đứng cùng hàng với người vừa giơ ngón tay lên.

“Bảy cánh, nở trong chưa đầy hai năm.” Ông ta gật gù, giọng như một người làm vườn khen một gốc mai. “Tang trưởng lão, ba mươi năm lão mới ra được một đóa như thế này. Lão giấu kỹ thật đấy. Nếu Huyền Sứ không tình cờ đi qua Đại Tỷ Thí, có khi lão định nuôi lén tới chín cánh rồi mở tế một mình, phải không?”

Tang Cô cúi thấp hơn. “Đệ tử không dám.”

“Ta biết lão không dám.” Vị khách cười hiền. “Ta chỉ trêu. Ba mươi năm tận tụy, công của lão, bên trên đều ghi cả.” Ông ta vỗ vai Tang Cô một cái, thân mật — và Tần Mạc thấy Tang Cô, con thú săn từng khiến cả cậu lẫn Tô Vãn phải nín thở, khẽ rùng mình dưới bàn tay vỗ vai ấy. “Chỉ là, cây quý tới mức này thì không để một mình người làm vườn cấp huyện trông nữa. Ta xuống đây, là để đích thân chăm. Lão vẫn ở đây, vẫn tưới, vẫn bón. Chỉ có điều từ nay, cây ra hoa thế nào, hái lúc nào, là ta định.”

Lão gằn giọng vừa đủ để Tần Mạc nghe rõ tôn ti vừa bị vẽ lại: ba mươi năm của Tang Cô, gói gọn trong ba chữ “người làm vườn cấp huyện.”

Vị khách quay lại phía Tần Mạc, chắp tay, lễ độ một cách kỳ lạ với một kẻ mà ông ta vừa gọi là “cây”. “Tiểu hữu, ta họ Ôn. Ngươi cứ gọi ta là Ôn Sứ. Ta với ngươi, từ nay sẽ gặp nhau nhiều.”

Cái sự lễ độ ấy — một kẻ đứng trên cả Chưởng môn, cúi mình xưng “Ôn Sứ” với một đệ tử ngoại môn — không làm Tần Mạc thấy được tôn trọng. Nó làm cậu thấy mình quý giá đúng theo cái cách một con vật tế quý giá: người ta chăm nó, gọi tên nó, thắt nơ cho nó, chính vì cái ngày sẽ đặt nó lên bàn.


“Nghe nói cây này có một cái chìa đi kèm.” Ôn Sứ nói, vẫn giọng nhàn nhã. “Một băng thể. Cho ta xem qua được không?”

Tim Tần Mạc thắt lại. Nhưng cậu giữ mặt bất động, và chính Tang Cô đáp thay, giọng dè dặt: “Bẩm Sứ quân, cái chìa… hỏng rồi. Nửa tháng trước nó tẩu hỏa, tu vi tụt xuống Trúc Cơ, mạch băng thể ngoài phế cả. Đệ tử đã cho người xem, gốc lõi tuy còn nhưng…”

“Hỏng?” Ôn Sứ hơi nghiêng đầu, và lần đầu nếp cười nơi khóe mắt ông ta dừng lại một nhịp. Chỉ một nhịp. Rồi nó trở lại. “Đưa ta xem cái đã. Người làm vườn cấp huyện bảo cây hỏng, chưa chắc đã hỏng theo mắt người trồng vườn cả đời.”

Tô Vãn được dẫn tới, mặt trắng nhợt, cổ tay trái giấu trong tay áo. Nàng quỳ. Ôn Sứ bước tới, nhấc bàn tay nàng lên — nhẹ nhàng, gần như nâng niu — kéo tay áo, để lộ vệt sương giá dưới da cổ tay nàng. Vệt hoa văn ấy, dưới ánh nhìn của ông ta, khẽ sáng lên theo nhịp thở của nàng, cái ánh sáng mà nàng đã giấu suốt bao năm.

Tô Vãn không nhìn Ôn Sứ. Suốt lúc bàn tay lạ nâng cổ tay mình lên xoay ngắm như xoay một món ngọc, nàng ngẩng đầu, tìm mắt Tần Mạc qua khoảng sân. Cái nhìn ấy không cầu cứu. Nó bình tĩnh tới mức làm cậu đau — cái bình tĩnh của người đã quen bị đem ra xem hàng, đang lặng lẽ nói với cậu rằng nàng chịu được, rằng cậu đừng manh động. Cậu ghì hai bàn tay sau lưng lại với nhau tới mức móng bấm vào da, và cậu đứng yên. Đứng yên là điều khó nhất cậu làm sáng nay.

Ôn Sứ ngắm nó rất lâu. Rồi ông ta thả tay nàng ra, đứng dậy, và mỉm cười — nụ cười khiến Tần Mạc muốn lao tới kéo nàng lại phía sau mình, dù biết làm thế là chết.

“Mạch ngoài phế, nhưng gốc lõi còn nguyên.” Ôn Sứ nói, như một thầy thuốc phán một câu vui vẻ về bệnh tình. “Tang trưởng lão, lão nhìn cây thì giỏi, nhìn chìa thì kém. Một cái chìa gãy răng vẫn mở được khóa, chỉ cần biết mài lại. Cái này không hỏng. Cái này chỉ vừa được… đơn giản hóa. Bao nhiêu thứ rườm rà bên ngoài mất đi rồi, còn trơ đúng cái phần bên trên cần.” Ông ta liếc nhìn Tần Mạc, và trong cái liếc ấy có một tia thích thú tinh quái. “Kẻ nào làm hỏng nó, nếu cố ý, thì kẻ đó khéo tay hơn cả ta tưởng. Còn nếu vô tình — thì đúng là trời giúp bên trên.”

Tần Mạc cúi đầu, giấu đi cơn lạnh dựng đứng sau gáy. Cậu đã phá băng thể của Tô Vãn để cứu nàng khỏi thành lễ vật. Và người vừa tới, chỉ bằng một cái nhìn, đã biến chính hành động cứu nàng của cậu thành một bước “sơ chế” giúp cho cái tế mà cậu muốn ngăn.


“Thôi.” Ôn Sứ phủi tay áo, như đã xem xong vườn. “Ta ở lại Chấp pháp đường một thời gian. Tiểu hữu Tần Mạc.” Ông ta gọi tên cậu, ấm áp. “Ta cho ngươi một ân huệ. Từ nay ngươi không cần nghe lệnh Tang trưởng lão về chuyện tu luyện nữa. Ngươi muốn nuốt gì trong kho, cứ nuốt, không ai cản. Ta thấy ngươi có chí lớn — muốn mạnh, muốn nhanh. Tốt. Ta thích cây tự vươn. Ngươi cứ vươn hết sức đi.”

Nghe qua thì đó là tự do. Tang Cô, đứng bên, mặt gỗ mục không giấu nổi một tia biến sắc — quyền trông coi con mồi mà lão nắm ba mươi năm, vừa bị tước bằng hai câu nói dịu dàng.

Nhưng Tần Mạc hiểu ân huệ ấy là gì. Tang Cô nuôi cậu còn có toan tính riêng, còn muốn giữ cậu tới chín cánh cho cái tế của lão — nghĩa là Tang Cô còn lý do để cậu sống lâu, lớn chậm, an toàn. Ôn Sứ thì khác. Ôn Sứ bảo cậu cứ vươn hết sức, nuốt bao nhiêu tùy thích — vì với ông ta, một đóa sen chín sớm một năm là một vụ thu về sớm một năm. Cái “tự do” ông ta vừa ban chính là tháo khớp cái phanh cuối cùng, để con thú trong người cậu ăn nhanh nhất có thể, và cậu chín nhanh nhất có thể — chín để hái.

“Đa tạ Sứ quân.” Cậu nói, cúi đầu, và cậu để giọng mình nghe thật lòng biết ơn.

Ôn Sứ mỉm cười, hài lòng, rồi thong dong đi vào Chấp pháp đường như đi vào phòng khách nhà mình.


Trong sân chỉ còn lại Tang Cô và Tần Mạc.

Lão thợ săn đứng nhìn theo tấm áo the màu trà đã khuất sau cánh cửa, hồi lâu không nói. Chuỗi hạt trong tay lão treo lơ lửng, không lần. Khi lão quay lại nhìn Tần Mạc, gương mặt gỗ mục ấy mang một thứ Tần Mạc chưa từng thấy ở lão — không phải cái tính toán lạnh của kẻ đi săn, mà cái cay đắng của kẻ vừa bị lấy mất thứ mình cày cuốc nửa đời.

“Ngươi thấy chưa.” Tang Cô nói, giọng khàn. “Ta nuôi ngươi ba mươi năm — không, ta nuôi cả một hàng đóa sen ba mươi năm, ngươi là đóa thứ mười mấy, chỉ là đóa đầu tiên sống tới bảy cánh. Ta tưởng nuôi được ngươi tới chín cánh thì ta mở được cửa của ta, ta lên được tầng của ta.” Lão cười, tiếng cười vụn ra. “Giờ thì lão ta xuống, vỗ vai ta một cái, và cả vụ mùa ba mươi năm thành của lão.”

Tần Mạc im lặng. Cậu chưa từng nghĩ sẽ có ngày đứng nghe Tang Cô — cái bóng đè lên từng giấc ngủ của cậu — than thở như một kẻ thất bại.

“Ta nói cái này cho ngươi, không phải vì thương ngươi.” Tang Cô bước lại gần, hạ giọng, và cái lạnh quen thuộc trở lại trong mắt lão. “Lão ta tháo phanh cho ngươi, bảo ngươi cứ vươn. Ngươi mà ngu, ngươi sẽ vươn thật, ăn thật, chín thật — chín sớm một năm là chết sớm một năm. Ta thì khác lão. Ta cần ngươi lớn chậm. Nên nghe đây: cứ ăn cho lão thấy ngươi chăm, nhưng đừng chín. Giấu lại. Chừa cánh thứ tám mà đừng để nó bung. Ngươi với ta, lần này, cùng một thuyền — cả hai đều không muốn ngươi chín trước khi tính xong đường.”

Rồi lão liếc về phía Dược phong, và câu cuối lão nói kéo cậu về đúng vị trí con mồi: “Con bé băng thể vẫn ở chỗ ta. Ngươi ngoan thì nó yên. Cùng thuyền, nhưng ta vẫn cầm mái chèo. Nhớ đấy.”

Lão đi khuất, để lại Tần Mạc một mình giữa sân. Cậu đứng đó, xâu chuỗi lại trong đầu cái thế cờ vừa lật: bên trên tháo phanh giục cậu chín để hái sớm; Tang Cô ghì phanh muốn cậu chín chậm để lão kịp tính; và cả hai, kẻ giục lẫn kẻ ghì, đều dùng cùng một thứ để điều khiển cậu — cái đóa sen trong người cậu vừa mới quay đầu về phía một ngón tay lạ, và một thiếu nữ trên Dược phong vừa bị đánh giá lại thành “đã sơ chế”. Cậu được ban cho sợi dây trói dịu dàng nhất mà cậu từng đeo — sợi dây không siết cổ, mà vỗ về cậu tự nguyện lao về phía bàn tế; và ngay cả kẻ khuyên cậu đừng lao, cũng chỉ khuyên vì cái bàn tế của riêng lão chưa dựng xong.