Chương 31: Về lồng
Đoàn xe của Thương Lan Tông về tới chân Thanh Khâu sơn khi trời đã sẩm. Cổng tông quen thuộc mở ra, và Tần Mạc bước qua nó với tấm bài “quán quân Đại Tỷ Thí ngũ tông” giắt bên hông — tấm bài mà nửa tháng trước cậu có nằm mơ cũng không dám mơ tới.
Không ai reo mừng. Đệ tử ngoại môn đứng hai bên lối, cúi đầu khi cậu đi qua, nhưng cái cúi đầu ấy không giống sự kính nể. Nó giống cách người ta cúi trước một thứ mình không hiểu và không muốn tới gần. Tin về trận chung kết — một Kim Đan sơ hút cạn nửa thân một Nguyên Anh trong ba hơi thở — đã về tới tông trước cả đoàn xe.
Cậu tìm Tô Vãn trong đám tùy tùng áo xanh. Nàng đi cách cậu mấy bước, đầu hơi cúi, cổ tay trái giấu trong tay áo như mọi khi. Từ đêm trên đài, hai người chưa nói với nhau quá mười câu.
Tới ngã rẽ lên Dược phong, Tô Vãn dừng lại buộc lại dây giày. Một sợi tóc xổ ra, dính vào khóe môi nàng. Theo thói quen của những tháng ở Vân Mộ, Tần Mạc đưa tay, định vén nó đi cho nàng.
Bàn tay cậu dừng lại giữa không trung.
Không phải vì cậu ngại. Vì cậu vừa nhận ra mình đang làm một động tác mà cậu không còn muốn làm — cậu chỉ nhớ rằng mình từng muốn. Cái thôi thúc đưa tay, cái ấm chạy dọc cánh tay mỗi lần chạm vào nàng, thứ từng tự nhiên như thở — giờ cậu phải nghĩ mới làm được, và nghĩ rồi thì nó rỗng. Cậu vén sợi tóc đi, đúng động tác cũ, mà trong lòng không có gì đi kèm.
Tô Vãn ngẩng lên. Nàng nhìn bàn tay cậu, rồi nhìn mắt cậu, và cậu thấy nàng hiểu. Nàng luôn hiểu nhanh hơn cậu muốn.
“Cảm ơn.” Nàng nói khẽ, rồi đứng dậy, đi lên Dược phong, không quay đầu.
Cậu đứng lại một mình ở ngã rẽ, tay còn vương một sợi tóc lạnh. Cậu tự nhủ: nàng vẫn quan trọng. Cậu biết điều đó, biết chắc như biết mặt trời mọc đằng đông. Chỉ là cái biết ấy giờ nằm trong đầu, không nằm trong ngực nữa.
“Quán quân ngũ tông đấy à.” Một giọng cợt nhả vang lên sau lưng.
Lý Thanh Sơn. Cháu một trưởng lão nội môn, kẻ hai năm trước còn sai người hất chậu nước bẩn xuống chỗ Tần Mạc quét bậc thang. Hắn đứng tựa cột, khoác áo gấm, ba đệ tử nội môn đứng sau — nhưng cái dáng tựa cột ấy gượng gạo, và ba kẻ phía sau đứng xa hắn hơn bình thường, như thể chính họ cũng không chắc mình tới đây để bắt nạt hay để nhìn.
“Lý sư huynh.” Tần Mạc quay lại, giọng phẳng lặng. Cậu không cúi đầu như trước. Cậu chỉ nhìn — và cái nhìn ấy, không hiểu sao, làm Lý Thanh Sơn nuốt khan.
“Ngươi đừng tưởng có cái bài kia thì…” Lý mở miệng, định lên giọng theo thói cũ, nhưng lời ra tới nửa chừng thì tắc. Ánh mắt hắn vô tình chạm phải bàn tay phải Tần Mạc — bàn tay mà cả tông giờ đồn là đã hút cạn nửa thân một Nguyên Anh — và hắn lùi nửa bước mà chính hắn không nhận ra. “…thì ai cũng phải nể ngươi.” Hắn gượng nói nốt, yếu ớt.
“Ta không cần ai nể.” Tần Mạc đáp. Cậu bước tới một bước. Chỉ một bước, chậm rãi, không mang theo chút sát khí nào — nhưng Lý Thanh Sơn giật lùi hẳn ra sau, va cả vào đệ tử đứng sau lưng. “Sư huynh muốn gì, cứ nói. Ta còn phải nghỉ.”
Lý Thanh Sơn mở miệng, rồi ngậm lại. Cái vẻ hống hách hắn mang tới đã xẹp xuống thành một thứ khác — thứ mà hai năm trước hắn chưa từng dành cho một kẻ quét bậc thang: sự dè chừng. Hắn phất tay áo, lẩm bẩm một câu không rõ tiếng, rồi kéo ba đệ tử đi nhanh, để lại Tần Mạc một mình.
Tần Mạc nhìn theo bóng hắn. Hai năm trước, một câu nói của Lý đủ khiến cậu cúi rạp. Giờ chỉ một bước chân của cậu đủ khiến hắn chạy. Sức mạnh đổi mọi thứ — kể cả cách người ta cúi đầu. Cậu chỉ không chắc thứ vừa khiến Lý Thanh Sơn sợ là sức mạnh của cậu, hay là cái gì đó trong ánh mắt cậu mà chính cậu chưa soi gương thấy.
Chu Bình chờ cậu ở cửa gian phòng ngoại môn. Gã đã về trước một ngày, vai còn băng, nhưng đứng thẳng.
“Ngươi về rồi.” Chu Bình nói. Gã đưa cậu một bát cháo còn ấm — thói quen từ hồi hai đứa còn quét bậc thang. Nhưng khi Tần Mạc đỡ bát, gã rụt tay lại nhanh hơn thường lệ, như sợ chạm.
“Ngồi đi.” Tần Mạc nói.
Chu Bình ngồi xuống mép giường, cách cậu một khoảng. Gã mở miệng mấy lần, cuối cùng chọn câu dễ nhất. “Vai ngươi sao rồi? Ta thấy trên đài nó gãy lại.”
“Đang lành.” Tần Mạc đáp. Cậu húp một ngụm cháo. “Ngươi canh cửa đêm đó, ta chưa cảm ơn.”
“Đừng.” Chu Bình cắt ngang, hơi vội. Rồi gã cúi nhìn hai bàn tay to bè của mình, và nói ra cái điều đã chẹn trong cổ gã từ đêm trên đài. “Tần Mạc, cái gã Đồ Cửu ấy… ngươi hút hắn tới mức đó, ngươi có thấy gì không? Lúc hắn đổ xuống ấy?”
“Thấy gì là sao?”
“Ta không biết.” Chu Bình nhíu mày, tìm chữ. “Hồi trước, mỗi lần ngươi dùng cái thứ trong người ngươi — cái mà ta không hỏi ấy — mặt ngươi trắng bệch, tay ngươi run, xong ngươi đi nôn. Ta ghét thấy ngươi như thế, nhưng ít ra ta biết đó là ngươi. Còn trên đài hôm ấy…” Gã ngẩng lên. “Ngươi đứng đó, nhìn hắn, mặt bình thản như đang nhìn một hòn đá. Ta ở dưới nhìn lên, có một khắc, ta không nhận ra bạn mình.”
Tần Mạc đặt bát cháo xuống. Cậu muốn nói một điều gì đó để trấn an Chu Bình — nhưng cậu nhận ra mình không có gì để nói mà không phải là dối. Cái bình thản đó là thật. Cậu đã đứng nhìn một người gục xuống mà trong lòng không gợn.
“Ta vẫn là ta.” Cậu nói, cuối cùng. Đó là câu gần với sự thật nhất mà cậu tìm được. “Chỉ là ta đang mất dần vài thứ để đổi lấy việc còn sống. Ngươi đừng lo phần ta mất. Cứ giữ giùm ta phần ngươi.”
Chu Bình nhìn cậu hồi lâu, không hiểu hết câu ấy, nhưng hiểu đủ để buồn. “Ta giữ.” Gã nói. “Nhưng có ngày ngươi mất tới cái không lấy lại được, thì ta kéo ngươi, nghe chưa. Ta ngu, ta kéo không khéo, nhưng ta kéo.”
Tần Mạc nhìn gương mặt to bè, chân thật ấy — gương mặt của kẻ duy nhất trong tông này bước lại gần cậu thay vì lùi ra — và cậu cố tìm trong lòng mình một chút ấm để đáp lại. Cậu tìm thấy nó, nhưng phải tìm. Nó không còn tự dâng lên như trước. Cậu tự hỏi, lạnh lùng và thành thật, rằng tới ngày đóa sen ăn hết những mảnh cuối cùng, liệu cậu còn nhận ra vì sao mình phải giữ gã bên cạnh, hay lúc đó Chu Bình cũng chỉ còn là một cái tên trong đầu, đúng như Tô Vãn chiều nay.
“Ta nghe rồi.” Cậu đáp, và cậu để gã tin rằng cậu tin điều đó.
Chưa hết canh giờ, ngục tốt xuống truyền: Tang Cô cho gọi.
Chấp pháp đường về đêm vẫn âm u như ngày đầu Tần Mạc đặt chân tới — dãy ngục giam tu sĩ, rừng bia đá trấn hồn dựng san sát, khí lạnh bốc lên từ nền đá. Nhưng đêm nay có một thứ khác. Ở cuối rừng bia, cánh cửa đá đen mà Huyền Sứ từng dùng — cánh cửa một chiều dẫn lên đâu không ai rõ — đang tỏa một quầng sáng mờ màu tro, thứ ánh sáng không hắt bóng. Trước đây nó chết như một tảng đá. Giờ nó thức.
Tang Cô ngồi trong mật thất, chuỗi hạt trắng ngà lần chậm hơn thường lệ. Lão không chúc mừng cậu tấm bài quán quân. Câu đầu tiên lão nói là:
“Cánh cửa kia sáng từ đêm ngươi nở cánh thứ bảy.” Lão không ngẩng đầu. “Ngươi biết nó nghĩa là gì không?”
“Đệ tử không biết.”
“Nghĩa là bên trên đã ghi tên ngươi vào sổ.” Tang Cô đặt chuỗi hạt xuống. Lần đầu tiên trong mấy năm, Tần Mạc thấy trên gương mặt gỗ mục của lão một thứ cậu chưa từng thấy: sự vội. “Ba mươi năm ta gieo hạt trong cái vườn này, chưa lần nào cửa sáng trước kỳ. Ngươi nở nhanh quá. Nhanh tới mức ngươi lọt vào mắt kẻ ta không muốn ngươi lọt vào, sớm hơn ta tính cả chục năm.”
Lão đứng dậy, đi tới bên một cái giá, trên đó đặt một hộp gỗ. Lão mở ra. Bên trong là một lệnh bài bằng thứ kim loại xám xịt, không khắc chữ, không phù hiệu tông môn — trơn lì như mặt cửa đá đen ngoài kia. Chỉ nhìn nó thôi, Tần Mạc đã thấy sống lưng lạnh đi, như đứng trước một con mắt không mi.
“Cái này tới sáng nay.” Tang Cô nói. “Không người đưa. Sáng ra thì nó nằm trên bàn ta. Ngươi hiểu chưa? Có kẻ đặt được vật vào mật thất của một trưởng lão Chấp pháp mà ta không hay. Trong cả tông này, người làm được thế chỉ có một loại.” Lão gằn từng tiếng. “Người của bên trên. Và họ báo cho ta biết: họ sắp cử người xuống.”
Tần Mạc nhìn lệnh bài, không dám thở mạnh. “Xuống làm gì?”
“Canh vườn.” Tang Cô cười khô. Nhưng trong tiếng cười ấy không có chút vui nào; nó là tiếng cười của một kẻ vừa bị nhắc rằng mảnh đất mình cày ba mươi năm chưa từng là của mình. “Xuống canh cái vườn mà ta tưởng là của ta. Tần Mạc, nghe cho kỹ. Kỳ hạn cũ bỏ đi. Ta không còn cả chục năm để nuôi ngươi tới chín cánh từ từ nữa. Ngươi phải lớn. Lớn nhanh. Nếu người bên trên xuống mà thấy đóa sen này nở đủ độ, còn có giá dùng, thì ta còn chỗ đứng, ngươi còn đường sống, con bé băng thể trên Dược phong còn được yên. Còn nếu họ thấy một đóa sen bảy cánh èo uột nuôi mãi không lớn…”
Lão bỏ lửng, nhưng ánh mắt lão liếc về phía Dược phong đã nói hết phần còn lại.
Tần Mạc cúi đầu, che đi cơn lạnh đang chạy trong người. Cậu đã tưởng leo lên khỏi bàn tay Tang Cô là đủ. Giờ chính Tang Cô — kẻ từng là cả bầu trời đè lên đầu cậu — đang cuống cuồng vì một bàn tay ở trên lão. Con thú săn của cậu, hóa ra cũng chỉ là một con mồi lớn hơn, đang nghe tiếng chân người thợ săn thật sự tới gần.
“Đệ tử hiểu.” Cậu nói. “Đệ tử sẽ lớn nhanh.”
“Ngoan.” Tang Cô nhặt lại chuỗi hạt, nhưng ngón tay lão, lần đầu, không còn lần đều được nữa. “Về đi. Từ mai, mỗi đêm xuống đây. Ta mở kho cho ngươi — tù nhân, yêu thú, thứ gì nuôi được sen thì ngươi cứ nuốt. Ta không tiếc nữa. Giờ ta cũng như ngươi thôi: chỉ mong kịp lớn trước khi người ta tới gặt.”
Tần Mạc lui ra khỏi mật thất. Đi ngang rừng bia, cậu ngoái nhìn cánh cửa đá đen — nó vẫn tỏa quầng sáng tro lạnh, lặng lẽ, kiên nhẫn, như một con mắt đã mở ra và sẽ không nhắm lại nữa cho tới khi nhìn thấy thứ nó tới để nhìn.
Cậu về gian phòng, chốt cửa, ngồi xuống trong bóng tối. Không thắp đèn. Cậu bấm dấu triện, rót một tia Câu Hồn ấn mảnh như tơ vào chính đan điền mình — không phải để ra lệnh, mà để đọc, như cái đêm cuối trước ngày phá băng thể cậu từng đọc kết cấu của nó.
Đóa sen bảy cánh hiện lên trong cảm giác cậu, đen tuyền, khép hờ. Cậu lần theo từng sợi đạo đan vào nhau, tìm tới rìa ngoài — nơi lẽ ra là cánh thứ tám. Ở đó có một cái gốc, cuộn chặt, ngủ, khóa kín. Cậu chạm tia ấn vào nó thật khẽ, như người ta thử một cánh cửa xem nó khóa tới đâu.
Cái gốc động đậy. Và cùng lúc, cả đóa sen tỉnh giấc, quay về phía tia ấn của cậu với một sự thèm khát trần trụi đến mức cậu suýt rụt tay. Nó đói. Nó luôn đói. Nó biết cậu vừa hé cho nó thấy một cánh cửa mới, và nó muốn cậu mở.
Trước đây, tới đây là cậu sẽ rút tay ra, đóng cửa lại, và ghê tởm chính cái đói ấy. Đêm nay cậu ngồi yên, để tia ấn nằm trên cái gốc cánh thứ tám, và cậu tính. Cậu tính xem trong kho của Tang Cô có bao nhiêu tù nhân, bao nhiêu yêu thú; tính xem cần nuốt bao nhiêu để cái gốc kia chịu bung; tính xem mình còn bao nhiêu ngày trước khi người bên trên đặt chân xuống Chấp pháp đường. Cậu tính toán cái đói của con thú trong người mình một cách bình thản, như một người đếm lại số tiền còn trong túi trước một chặng đường dài.
Rồi cậu rút tia ấn ra, đóng cửa lại — không phải vì ghê tởm, mà vì hôm nay chưa tới giờ ăn.
Cái xích Tang Cô vừa siết vào cổ cậu, đầu dây bên này, cậu đã bắt đầu tự cầm lấy mà siết cùng lão.