Chương 23: Vòng loại
Vòng loại Đại Tỷ Thí đấu theo lối loại trực tiếp, bốc thăm ngẫu nhiên giữa đệ tử năm tông. Ai thắng thì lên vòng trong; ai thua thì lặng lẽ về tông. Đơn giản, với hầu hết mọi người. Nhưng với Tần Mạc, mỗi trận là một bài toán oái oăm: cùng lúc phải thắng, phải không lộ đóa sen, và phải trông như thắng vừa đủ chật vật để không ai để mắt.
Đa số đệ tử coi Đại Tỷ Thí là cơ hội — cơ hội tỏa sáng, được trưởng lão các tông chú ý, được ban công pháp, đan dược, thậm chí được một tông lớn thu nhận. Với họ, càng nổi càng tốt. Với Tần Mạc thì ngược lại hoàn toàn: nổi bật đồng nghĩa với chết. Cậu là đệ tử duy nhất trong cả đấu trường bước lên đài với mục tiêu đừng ai nhớ tới mình. Một nghịch lý mà chỉ kẻ mang bí mật chết người như cậu mới hiểu — thắng, nhưng thắng sao cho bị lãng quên.
Trận đầu, cậu bốc trúng một đệ tử Vạn Dược cốc — một dược tu, sở trường độc và trận, không giỏi cận chiến. Hắn rải một màn phấn độc màu tím, giăng một trận nhỏ khóa chân cậu, rồi lùi ra xa chờ độc phát. Một chiến thuật khôn ngoan — với một đối thủ bình thường. Nhưng Tần Mạc có đóa sen: dù không dùng nó để đánh, thứ chân khí đen trong người cậu vốn “ăn” cả độc tố như ăn đạo, nên phấn độc vào người cậu chỉ như gãi ngứa. Cái khó là phải giả vờ trúng độc cho giống. Cậu loạng choạng, tím mặt (cố nín thở cho mặt bầm lại), quỳ một gối như sắp gục — và khi dược tu kia mừng rỡ bước tới kết liễu, cậu bật dậy, áp sát, khóa tay, buộc hắn nhận thua. Cả trận, cậu không dùng một tia chân khí đen nào ra ngoài. Người xem thấy một đệ tử Chấp pháp đường lì đòn, may mắn, trúng độc mà vẫn gắng gượng thắng sát nút. Đúng như cậu muốn.
Trận hai, một kiếm tu Táng Kiếm sơn trang — khó hơn nhiều. Kiếm tu đánh nhanh, hiểm, không cho cậu cơ hội áp sát. Ngay chiêu đầu, thanh kiếm của hắn đã hóa thành một màn quang ảnh, đâm tới từ năm hướng cùng lúc — kiếm ý Táng Kiếm sơn trang nổi tiếng “một kiếm hóa năm”. Tần Mạc không có kiếm, không có công pháp phòng ngự hoa mỹ. Cậu chỉ có một thân thể biết chịu đòn và một cái đầu biết tính.
Cậu không đỡ. Cậu đọc. Trong năm đường kiếm ảo, chỉ một là thật; bốn đường kia không mang sát khí thật sự. Cậu để bốn đường ảo sượt qua, chỉ né đúng đường thật — nhưng né sát tới mức lưỡi kiếm rạch một đường trên cánh tay, máu tứa ra. Cậu cố ý chịu vết ấy, để trông như mình né hụt chứ không phải đọc trúng. Kiếm tu kia hơi khựng, ngạc nhiên vì một “phế vật” Chấp pháp đường lại sống sót qua chiêu tuyệt học của mình.
Khựng một nhịp là đủ. Nhưng lần này Tần Mạc không áp sát khóa tay như trận trước — cậu làm ngược lại. Cậu lùi, cố ý để lộ một khoảng hở lớn ngay mép đài, dụ kiếm tu dồn hết lực vào một nhát đâm quyết định. Kẻ kiêu ngạo mắc bẫy: hắn vận toàn lực, “một kiếm hóa năm” biến thành một mũi đột thẳng, lao tới chỗ hở.
Đúng khoảnh khắc ấy, Tần Mạc xoay nửa vòng, mượn chính đà lao của đối phương, chỉ khẽ đẩy một cái vào cùi chỏ hắn. Không phải một cú đánh mạnh — chỉ là một cái hích đúng điểm, đúng lúc, đủ để cái đà mãnh liệt của chính kiếm tu cuốn hắn vọt qua mép đài. Chân hắn chạm đất ngoài vòng.
“Xuất đài. Thương Lan thắng.” Khảo quan xướng.
Kiếm tu đứng ngoài vòng, ngơ ngác, tay vẫn cầm kiếm còn nguyên — hắn thua mà chưa hề bị đánh ngã, chỉ vì chính cú đâm chí mạng của mình bị mượn lực hất ra khỏi đài. Với đám đông, đó là một chiến thắng may mắn đến khó tin của một kẻ yếu. Chỉ Tần Mạc biết, cậu vừa thắng bằng cách để đối thủ tự đánh bại mình — cái nghệ thuật của kẻ không đủ mạnh để cường công, buộc phải lấy nhu thắng cương.
Thắng, nhưng trầy trụa, máu me, tưởng như một chiến thắng của kẻ yếu lì lợm. Trên khán đài, phần lớn không buồn nhìn lâu một đệ tử Chấp pháp đường thắng nhọc nhằn.
Không ai — trừ một người.
Ở đài bên cạnh, Lôi Vô Kỵ đấu trận của gã, và đấu theo kiểu hoàn toàn ngược với Tần Mạc: phô trương tối đa. Gã gọi sấm xuống đài, một chưởng đánh bay đối thủ khỏi vòng, kết thúc trong ba chiêu, rồi ngửa mặt cười lớn nhận tiếng hoan hô. Cả năm tông vỗ tay; đám nữ đệ tử xuýt xoa. Đó là cách một thiên tài trẻ khoe mình — và cũng là thứ Huyền Sứ đang tìm: những viên ngọc sáng nhất, phô ra rõ nhất.
Điều Tần Mạc để ý là: Huyền Sứ nhìn Lôi Vô Kỵ vỏn vẹn một cái, gật nhẹ, rồi thôi — như một người sành sỏi liếc qua một món hàng đã bày sẵn giá, biết ngay giá trị, không cần xem thêm. Kẻ phô ra hết thì chẳng còn gì để tò mò.
Tần Mạc nhìn Lôi Vô Kỵ tắm trong ánh hào quang, và một ý nghĩ mỉa mai lướt qua: gã kia càng tỏa sáng, gã càng an toàn theo cái nghĩa gã không hề biết — vì kẻ tỏa sáng công khai thì Huyền Sứ đánh giá dễ, không có gì bí ẩn để moi. Còn cậu, kẻ cố giấu mình, lại chính vì cái giấu ấy mà thành đáng ngờ. Trong một đấu trường mà kẻ săn lớn đang chọn mồi, đôi khi ẩn mình còn nguy hơn phô trương.
Sau trận hai, khi Tần Mạc bước xuống đài, cậu cảm thấy nó: một ánh mắt, từ khán đài chủ, dừng trên người cậu.
Huyền Sứ.
Không lâu. Chỉ một thoáng — ngắn tới mức nếu không nhờ đóa sen báo động, cậu đã chẳng nhận ra. Nhưng đủ để đóa sen trong ngực cậu co rúm lại như con thú nhỏ nép trước bóng đại bàng, và đủ để cậu hiểu mình vừa phạm sai lầm. Cậu đã diễn quá giỏi cái vẻ “kẻ yếu lì lợm” — giỏi tới mức nó trở thành đáng chú ý. Một kẻ Kim Đan sơ, ăn hai nhát kiếm của Táng Kiếm sơn trang mà vẫn thắng, không loạn khí, không hoảng, đọc đòn chính xác tới lạnh lùng — với đám đông thì đó là may mắn, nhưng với một con mắt đã sống qua vô số trận như Huyền Sứ, đó là dấu hiệu của một kẻ đang giấu mình.
Cậu cúi thấp đầu, hòa vào đám đông, tim đập chậm và nặng. Cậu đã sai ở đâu? Cậu đã cố tỏ ra tầm thường. Nhưng có lẽ chính cái “tầm thường” quá hoàn hảo, quá nhất quán, mới là thứ lộ liễu. Một kẻ yếu thật thì phải có lúc hoảng, có lúc mất bình tĩnh, có lúc thắng may thật sự. Còn cậu, cậu điều khiển từng trận quá gọn — gọn như một kẻ biết chính xác mình mạnh tới đâu và đang cố hạ mình xuống.
Từ khán đài trưởng lão, Tang Cô cũng đang nhìn cậu, và ánh mắt lão lần này mang một cảnh cáo rõ rệt: Ngươi để lộ rồi. Sửa đi.
Nhưng sửa thế nào? Đó mới là chỗ nghiệt. Nếu trận sau cậu cố tình đánh vụng hơn, hoảng hơn, thua may hơn — thì với con mắt Huyền Sứ, cái “đột nhiên vụng đi” ấy còn lộ liễu hơn nữa, vì nó chứng tỏ cậu đang điều chỉnh theo việc bị quan sát. Một khi kẻ săn đã nghi con mồi biết mình bị nhìn, thì mọi hành vi của con mồi — dù mạnh dù yếu — đều thành bằng chứng. Cậu đã lọt vào cái thế mà càng cố gỡ càng siết: diễn giỏi thì đáng ngờ, diễn vụng đi thì lộ ra đang diễn. Cái bẫy của Huyền Sứ không nằm trên đài. Nó nằm trong chính việc cậu biết mình đang bị chấm điểm.
Đêm ấy, Tô Vãn tìm cậu, mặt căng.
“Ta nghe được.” Nàng nói không rào đón. “Huyền Sứ lại hỏi. Lần này hỏi về ngươi. Ông ta hỏi một trưởng lão Chấp pháp đường: ‘Cái đứa áo xám đánh trận hai, lai lịch thế nào?’”
Tần Mạc thấy lạnh toát. Cậu đã sợ điều này. “Trưởng lão đáp sao?”
“Tang Cô đỡ lời. Bảo ngươi là ‘một đứa ngoại môn ương ngạnh, được thu vì lì đòn, không có gì đặc biệt’.” Nàng nhìn cậu. “Tang Cô che ngươi, y như Chưởng môn che ta. Cả hai lão đều đang giấu ‘của’ mình khỏi Huyền Sứ. Nhưng Tần Mạc — Huyền Sứ không tin đâu. Ông ta hỏi tức là ông ta đã ngờ. Và một khi ông ta ngờ, ông ta sẽ tìm cách kiểm chứng.”
“Kiểm chứng thế nào?”
Tô Vãn im lặng một nhịp, rồi nói ra điều cả hai đều sợ: “Bằng cách đẩy ngươi vào một trận mà ngươi không thể thắng nếu không dùng thật lực. Nếu ngươi thua — ông ta biết ngươi đúng là phế vật, thôi để ý. Nếu ngươi buộc phải lộ đóa sen để sống — ông ta có thứ ông ta muốn. Đằng nào ông ta cũng được. Đó là cách những kẻ như ông ta chơi: không tự vấy tay, chỉ dựng cái bẫy, rồi để con mồi tự chọn cửa chết.”
Cậu ngồi lặng, và lần đầu tiên từ khi bước vào Đại Tỷ Thí, cậu cảm nhận rõ cái lưới đang siết. Không phải một trận đấu. Là một cuộc thẩm vấn trá hình, mà mỗi trận thắng của cậu chỉ khiến kẻ thẩm vấn thêm chắc rằng cậu đang giấu điều gì.
“Vậy ta phải làm gì?” cậu hỏi, hơn nửa là hỏi chính mình.
Tô Vãn ngồi xuống cạnh cậu, im lặng cùng cậu một lúc trong bóng tối. Rồi nàng nói, chậm rãi, như đang lần từng bước một con đường hẹp: “Có một cách. Nguy hiểm, nhưng có thể. Ngươi không giấu nữa — mà đổi cách Huyền Sứ nhìn ngươi. Ông ta nghi ngươi giấu sức mạnh. Vậy hãy cho ông ta một lời giải thích khác cho cái ‘khác thường’ của ngươi — một lời giải thích tầm thường tới mức ông ta thôi đào sâu.”
“Nghĩa là?”
“Cái ngươi làm giỏi trên đài không phải sức mạnh, mà là đọc đòn — né đúng đường thật, chịu đúng đòn nhẹ, áp sát đúng lúc. Đó là kỹ thuật, là kinh nghiệm, không phải cảnh giới cao.” Mắt nàng sáng lên trong tối. “Nếu ngươi để lộ ra rằng ngươi thắng nhờ đầu óc và sự lì lợm của một kẻ từng ở đáy, chứ không nhờ tu vi giấu diếm — thì Huyền Sứ sẽ xếp ngươi vào loại ‘đệ tử xuất thân hàn vi, có chút mưu, không có gì để lấy’. Ông ta tìm thể chất, tìm cơ duyên, tìm sức mạnh dị biến. Ông ta không thèm một kẻ chỉ giỏi… chịu đòn và tính toán.”
Tần Mạc chậm rãi hiểu ra. Đó là một nước cờ đúng kiểu cậu: không giấu bằng cách ẩn đi, mà giấu bằng cách phơi ra một sự thật khác — sự thật rằng cậu đúng là một kẻ đáy cùng lì lợm và lắm mưu. Cái vỏ ấy thật tới mức chẳng cần diễn, vì nó vốn là cậu. Và một cái vỏ thật thì không có kẽ hở để một con mắt như Huyền Sứ xoi.
“Nàng thông minh hơn ta nhiều.” Cậu nói khẽ, thật lòng.
“Ta phải thông minh.” Tô Vãn đáp, và trong giọng nàng có một nỗi mệt rất cũ. “Cả đời ta chỉ có cái đầu để tự vệ. Băng thể khiến ta thành bảo vật, mà bảo vật thì không được phép mạnh — người ta muốn ta quý, không muốn ta có nanh. Nên ta học cách sống bằng cái đầu, giấu nanh đi. Giống ngươi giấu đóa sen.” Nàng nhìn cậu. “Có lẽ vì thế ta hiểu ngươi. Hai đứa mình đều là những con thú bị bắt phải sống như vật cảnh.”
Câu ấy đọng lại giữa hai người, và trong khoảnh khắc, cái đấu trường, Huyền Sứ, Tang Cô đều lùi xa — chỉ còn hai kẻ hiểu nhau tới tận xương, ngồi cạnh nhau trong bóng tối, cùng đếm những con dao đang chĩa vào mình.
“Ta chưa chắc cách này thành.” Tô Vãn nói cuối cùng, đứng dậy. “Huyền Sứ không dễ lừa. Nhưng nó cho ta thêm thời gian. Còn từ giờ — mỗi trận ngươi bước lên đài, không chỉ là đấu với đối thủ trước mặt. Là đấu với cái nhìn trên khán đài chủ. Và cái nhìn ấy đã bắt đầu đợi ngươi sảy chân.”
Nàng đi rồi, để lại Tần Mạc một mình dưới bóng đêm Đại Tỷ Thí. Cậu ngước nhìn khán đài chủ xa xa, nơi một bóng đen ngồi bất động dưới ánh trăng — Huyền Sứ vẫn ngồi đó, cả đêm, không ngủ, hoặc không cần ngủ, chỉ lặng lẽ nhìn xuống cái đấu trường như người ta nhìn một cái ao đầy cá, chờ con nào ngoi lên.
Cậu về gian nhà khách của Chấp pháp đường, ngồi xuống, lôi dấu triện Câu Hồn ấn ra — nhưng đêm nay cậu không luyện. Cậu chỉ giữ nó trong tay, cảm cái lạnh của nó, và nghĩ. Kế của Tô Vãn hay, nhưng nó chỉ mua thời gian. Chừng nào cậu và nàng còn là “của quý” trong mắt những kẻ săn, chừng đó họ còn phải sống bằng cách giả nghèo giả hèn, giấu nanh giấu vuốt, cầu cho không ai để ý.
Cậu cất dấu triện đi. Sáu cánh sen, một ấn quyết chưa thạo, một thân Kim Đan sơ — chừng ấy chưa đủ để ngừng trốn. Nên cậu tự nhủ, như đã tự nhủ suốt ba năm ngoại môn: nhẫn thêm chút nữa. Chỉ chút nữa thôi.
Ngày mai, cậu biết chắc, lá thăm cậu bốc được sẽ không còn ngẫu nhiên nữa. Huyền Sứ sẽ dựng cái bẫy của ông ta. Và cậu sẽ phải bước vào nó với đúng một thứ vũ khí: một sự thật đủ tầm thường để một vị thần thôi dòm xuống.