Chương 22: Ngũ tông tụ
Ngày khai mạc Đại Tỷ Thí, Diễn Võ trường Thương Lan Tông rộng gấp mười ngày thường — các trưởng lão đã dùng trận pháp mở rộng cả một thung lũng, dựng năm khán đài theo năm hướng, mỗi đài một màu cờ cho một tông.
Tần Mạc đứng trong hàng đệ tử Thương Lan, mặc bộ đạo bào xám của Chấp pháp đường, cố thu mình giữa đám đông. Nhưng cậu không ngừng quan sát. Đây là lần đầu tiên trong đời cậu thấy người của bốn tông khác — và cậu nhận ra ngay, cái “thế giới” Thương Lan mà cậu tưởng đã lớn, thật ra chỉ là một góc nhỏ.
Bên khán đài phía đông là Lôi Đình tông, đệ tử mặc kình bào xanh sẫm, khí tức nồng mùi sấm; một đệ tử Lôi Đình vô ý để lôi khí rò ra, làm nứt cả một phiến đá lát sân, rồi cười ha hả chẳng buồn xin lỗi — cái ngạo nghễ của kẻ tu lôi là thế, phô ra ngay cả khi chẳng ai hỏi. Phía nam là Vạn Dược cốc, áo lục, tay ai cũng đeo túi thuốc — Chu Bình đứng lẫn bên đó (Dược phong Thương Lan năm nay được ghép chung khu với Vạn Dược cốc vì cùng nghề), vẫy cậu một cái kín đáo, rồi lén chỉ vào túi thuốc bên hông, nháy mắt — ý bảo “có gì ta lo phần thuốc men”. Cái nghĩa khí vụng về ấy, giữa một đấu trường toàn tính toán, khiến Tần Mạc thấy ấm lòng một thoáng. Phía tây là Huyền Băng cung, đệ tử áo trắng, khí lạnh tỏa ra làm sương đọng quanh chân họ. Tần Mạc thấy Tô Vãn nhìn đám áo trắng ấy lâu hơn mức bình thường, rồi vội quay đi, tay khẽ siết cổ tay trái. Cậu không hỏi, nhưng ghi nhớ: băng khí Huyền Băng cung và băng thể của nàng có gì đó cùng cội — và cái phản ứng vội quay đi của nàng nói rằng đó không phải một sự trùng hợp nàng muốn nhắc tới. Phía bắc là Táng Kiếm sơn trang, kiếm tu, lầm lì, mỗi người một thanh kiếm sau lưng, ánh mắt lạnh và thẳng như lưỡi kiếm họ đeo — cái tông ít nói nhất, và theo lời đồn, cũng khó chơi nhất khi lên đài.
Và ở giữa, trên khán đài chủ, là Thương Lan Tông — với một chiếc ghế trống đặt cao hơn cả ghế Chưởng môn.
Ghế của Huyền Sứ.
Trong lúc chờ khai mạc, Tần Mạc chạm mặt lần đầu với kẻ sẽ thành đối thủ đáng gờm nhất giải: một thanh niên Lôi Đình tông, cao lớn, tóc dựng như bị sấm dựng đứng, khí lôi lách tách quanh người. Gã đi ngang hàng đệ tử Thương Lan, ánh mắt quét qua đám Chấp pháp đường với vẻ khinh khỉnh — cho tới khi dừng ở Tần Mạc.
“Chấp pháp đường.” Gã nhếch mép, đọc màu áo xám của cậu. “Nghe nói ở Thương Lan, Chấp pháp đường là chỗ nhốt tội đồ và chứa phế vật. Vậy mà cũng cử người ra Đại Tỷ Thí à? Buồn cười.” Gã vỗ ngực. “Lôi Vô Kỵ. Nhớ tên ta. Nếu xui mà bốc thăm trúng ta, thì cứ nhận thua sớm cho đỡ đau.”
Đám đệ tử quanh đó cười ồ. Tần Mạc chỉ cúi đầu, khoác vẻ nhẫn nhịn của một kẻ yếu — nhưng trong lòng cậu ghi nhận: gã này ngạo mạn, nhưng khí tức thuần và mạnh thật, Kim Đan trung kỳ, hơn cái vỏ Kim Đan sơ mà cậu đang diễn tới hai bậc. Một đối thủ khó, nếu cậu buộc phải giấu lực mà đấu. Điều thú vị là, khác Hoắc Liệt — tên Kiếm phong cậu từng buộc phải giết trong Vân Mộ — ánh mắt Lôi Vô Kỵ không có sự tàn độc, chỉ có sự kiêu ngạo của kẻ mạnh chưa từng nếm mùi thua. Một kẻ đáng ghét, nhưng chưa chắc đáng giết.
“Đệ tử nhớ rồi, Lôi sư huynh.” Cậu đáp, nhũn nhặn, và Lôi Vô Kỵ khịt mũi bỏ đi, hài lòng vì đã dọa được một “phế vật”.
Huyền Sứ tới vào giữa trưa, và cách ông ta tới nói lên tất cả.
Không có tiếng nhạc, không có đoàn tùy tùng. Chỉ đơn giản là, giữa lúc Chưởng môn Thương Lan đang đọc lời khai mạc, không khí trên thung lũng đột nhiên đặc lại — như thể cả bầu trời vừa cúi xuống nhìn. Rồi trên chiếc ghế trống, một người xuất hiện, không qua cửa, không bay tới, chỉ đơn giản là đã ngồi ở đó như thể vẫn luôn ngồi đó.
Huyền Sứ mặc một bộ đồ đen tuyền không hoa văn, gương mặt bình thường tới mức khó nhớ — không già không trẻ, không đẹp không xấu, như một khuôn mặt được vẽ ra chỉ để người ta quên. Nhưng khi Chưởng môn Thương Lan — một Nguyên Anh lão tổ, kẻ đứng đầu cả tông môn nghìn năm — quay lại và cúi mình chào ông ta, thì cả năm thung lũng im phăng phắc. Một Nguyên Anh cúi đầu. Trước một người mà không ai đoán nổi cảnh giới.
“Chư vị cứ tự nhiên.” Huyền Sứ nói, giọng nhẹ, đều, không âm sắc. “Ta chỉ tới xem. Cứ coi như ta không có ở đây.”
Một trưởng lão Táng Kiếm sơn trang — có lẽ vì tự phụ khí phách kiếm tu — cố giữ thể diện, hỏi vọng lên một câu tưởng là xã giao: “Đại giá Huyền Sứ quang lâm, chẳng hay tôn sư môn là…?”
Huyền Sứ quay đầu nhìn ông ta. Chỉ nhìn. Không nói gì. Nhưng vị trưởng lão kiếm tu ấy đột nhiên tái mét, mồ hôi vã ra, rồi cúi rạp xuống xin lỗi rối rít, như thể vừa phạm một tội tày đình. Không ai thấy Huyền Sứ làm gì. Chỉ có cái nhìn. Và cái nhìn ấy đủ khiến một lão tổ Nguyên Anh của một tông run như cầy sấy.
Tần Mạc, quan sát từ xa, thấy tóc gáy dựng lên. Không phải sức mạnh phô trương. Là một thứ uy quyền tuyệt đối, thứ khiến người ta cúi đầu theo bản năng như con mồi cúi trước mãnh thú — thứ mà cậu chỉ mới cảm nhận được một lần, mờ nhạt, từ cái lò dưới lõi Vân Mộ. Giờ nó ngồi đây, khoác hình hài một người bình thường, uống trà, xem hội.
Nhưng không ai coi được như thế. Suốt buổi khai mạc, mọi ánh mắt, mọi động tác của năm tông đều mang một sự gò bó — như đám học trò diễn trước mặt một khảo quan mà chúng biết đang chấm điểm từng cử động.
Tần Mạc cúi thấp đầu, nhớ lời Tang Cô, cố biến mình thành vô hình. Nhưng trong ngực cậu, đóa sen — thứ luôn bồn chồn trước cửa Tế, trước lõi Vân Mộ — giờ co rúm lại, nép sâu vào lồng ngực như con thú nhỏ nép trước một con thú khổng lồ. Nó sợ Huyền Sứ. Và nỗi sợ của nó rót thẳng vào cậu một sự thật lạnh gáy: dù Huyền Sứ trông tầm thường đến đâu, thứ chảy trong người ông ta cùng loại với cái lò Vân Mộ, với cửa Tế — nhưng lớn hơn, thuần hơn, đáng sợ hơn gấp bội.
Rắc rối tới từ chỗ cậu ít ngờ nhất.
Trong lễ ra mắt đệ tử ưu tú các tông, tới lượt Thương Lan, Chưởng môn xướng tên các đích truyền — và Tô Vãn buộc phải bước ra, đứng giữa Diễn Võ trường, cúi chào năm phương. Nàng khoác vẻ phẳng lặng hoàn hảo, thanh y giản dị giữa đám gấm vóc, đẹp một cách lạnh lẽo. Cả năm tông đều trầm trồ — “đích truyền Thương Lan, quả nhiên danh bất hư truyền”.
Nhưng trên khán đài chủ, Huyền Sứ — kẻ nãy giờ ngồi bất động như một pho tượng — khẽ nghiêng đầu.
Chỉ một cái nghiêng đầu. Nhưng Tần Mạc, đang quan sát ông ta từ trong đám đông, thấy tim mình thắt lại. Ông ta nhìn Tô Vãn. Không phải cái nhìn trầm trồ của đám đông trước một mỹ nhân. Là cái nhìn chăm chú, đo lường, của một người vừa nhận ra giữa một rổ đá thường có một viên ngọc — cái nhìn y hệt Tang Cô ngày đầu nhìn đóa sen của cậu.
Huyền Sứ nghiêng đầu về phía một trưởng lão hầu bên cạnh, nói khẽ một câu. Vị trưởng lão vội cúi mình, đáp lại. Tần Mạc ở quá xa để nghe, nhưng cậu không cần nghe. Cậu đọc được qua cách Chưởng môn Thương Lan, khi nghe câu ấy truyền tới, thoáng biến sắc rồi cố nén.
Huyền Sứ vừa hỏi về Tô Vãn.
Tần Mạc lén liếc sang khu trưởng lão, và bắt gặp Tang Cô. Lão thợ săn không nhìn Tô Vãn, cũng không nhìn Huyền Sứ. Lão nhìn cậu — một cái liếc ngắn, sắc như dao, mang trọn một mệnh lệnh không lời: Ngồi im. Đừng động. Đừng để lộ ngươi quen con bé. Và trong cái liếc ấy, lần đầu tiên, Tần Mạc đọc được một điều gần như đồng minh bất đắc dĩ: Tang Cô cũng không muốn Huyền Sứ đụng vào Tô Vãn. Không phải vì thương nàng — mà vì nàng là cái “chìa” cho Khai Thiên Tế của lão. Nếu Huyền Sứ lấy nàng đi, kế hoạch mấy chục năm của lão đổ sông đổ biển.
Hai con thú săn, lão và cậu, lần đầu tiên có chung một điều muốn giữ — dù vì hai lý do trái ngược. Và cả hai đều bất lực như nhau trước con thú lớn ngồi trên khán đài chủ.
Trong ngực Tần Mạc, dưới lớp đạo bào xám, đóa sen sợ hãi co rúm — trong khi chính cậu, lần đầu tiên kể từ Vân Mộ, cảm thấy một thứ nóng và nguy hiểm dâng lên: không phải cơn đói của đóa sen, mà cơn giận rất người của một kẻ vừa thấy con thú săn lớn nhất đời mình đánh hơi về phía người con gái mình đã thề bảo vệ.
Cậu ép nó xuống. Ép cả cơn giận lẫn đóa sen. Bởi cậu biết, giữa đấu trường này, dưới ánh mắt của một kẻ có thể “lấy” bất cứ ai bất cứ lúc nào, thứ vũ khí duy nhất của cậu không phải sức mạnh. Là sự vô hình. Cậu phải tiếp tục là một hạt cát, trong khi cái kẻ trên cao kia bắt đầu để mắt tới viên ngọc đứng giữa trường.
Đại Tỷ Thí còn chưa đấu trận nào. Mà ván cờ thật — ván cờ giành lấy Tô Vãn giữa Tang Cô, Huyền Sứ, và cậu — đã lặng lẽ bắt đầu.
Đêm đó, họ gặp nhau vội vàng ở một góc khuất sau dãy nhà khách, nơi trận pháp Đại Tỷ Thí che bớt tai mắt.
“Ngươi thấy rồi chứ.” Tô Vãn nói, và lần đầu tiên giọng nàng có chút gấp gáp. “Ông ta hỏi về ta. Ta nghe được — một trưởng lão nói lại: Huyền Sứ hỏi ‘linh căn của con bé Thương Lan thuộc loại nào, sao chưa từng công bố’.”
“Chưởng môn đáp sao?”
“Nói dối. Bảo ta là ‘ngũ hành tạp linh căn hiếm gặp’.” Nàng cười nhạt. “Chưởng môn giấu băng thể của ta khỏi Huyền Sứ. Ngươi biết điều đó nghĩa là gì không? Nghĩa là ngay cả Chưởng môn — kẻ vẫn dâng ta cho Khai Thiên Tế — cũng sợ Huyền Sứ đoạt ta mất. Ta là bảo vật họ để dành, và giờ có một kẻ lớn hơn tới, họ cuống lên giấu của.”
Tần Mạc trầm ngâm. “Vậy chừng nào Huyền Sứ chưa biết chắc nàng là băng thể, nàng còn an toàn. Cái chúng ta phải làm là đảm bảo suốt Đại Tỷ Thí, nàng đừng để lộ một chút băng khí nào. Đừng ra đài. Đừng dùng công pháp trước mặt ông ta.”
“Ta biết. Ta đã xin Chưởng môn cho ta cáo bệnh, không thi đấu.” Nàng nhìn cậu. “Nhưng còn ngươi. Nếu ngươi ra đài mà gặp cao thủ như tên Lôi Vô Kỵ kia, ngươi giấu lực thì thua, mà thắng thì phải lộ. Lộ chân khí đen của Sát Đạo trước mặt Huyền Sứ — kẻ mang cùng nguồn với cái lò — thì còn nguy hơn ta lộ băng khí. Ông ta sẽ nhận ra đóa sen của ngươi ngay.”
Đó chính là thế lưỡng nan Tang Cô đã đặt lên vai cậu: đủ giỏi để không bị loại, đủ tầm thường để vô hình. Giữa một đấu trường cao thủ và dưới mắt một kẻ có thể ngửi ra Sát Đạo, cái khoảng “vừa đủ” ấy hẹp như một sợi chỉ. Một trận đấu sai, cậu lộ; một trận thua nhục, Tang Cô mất mặt, cũng có thể sinh chuyện. Cậu phải đi trên sợi chỉ ấy, trận này qua trận khác, mà không được sảy chân một lần.
“Ta sẽ cẩn thận.” Cậu nói. “Ta sẽ thắng bằng thân thủ, bằng đầu óc, giấu đóa sen tới mức không dùng một tia nào. Nếu buộc phải chọn giữa lộ và thua — ta thua.”
“Đừng thua nhục quá.” Tô Vãn khẽ nói, và trong giọng nàng thoáng một nét đùa hiếm hoi giữa lúc căng thẳng. “Ta không muốn cả Đông Vực nghĩ kẻ ta chọn đứng cạnh là một phế vật thật.”
Tần Mạc bật cười — tiếng cười thật đầu tiên trong ngày căng thẳng ấy. Và trong khoảnh khắc ngắn ngủi hai người đứng gần nhau trong bóng tối, cả Huyền Sứ, cả Tang Cô, cả cái đấu trường của những kẻ săn mồi, dường như lùi xa. Nhưng chỉ một khoảnh khắc. Rồi nàng phải về khu đích truyền, cậu phải về chỗ Chấp pháp đường, và cả hai lại khoác lên lớp vỏ xa lạ — hai quân cờ vờ như không quen nhau, trên một bàn cờ có một kỳ thủ mới vừa ngồi xuống, lớn hơn tất cả những kỳ thủ họ từng biết.