Chương 1: Huyết Nhiễm Thanh Y
Vạn dặm không một bóng người sống.
Chỉ có thi hài. Thi hài của tán tu, của trưởng lão, của tiên nhân từng cao cao tại thượng — nay xếp lớp lên nhau, trải từ chân núi đổ vỡ ra tới tận đường chân trời cháy đỏ. Máu đọng thành khe, thành suối, chảy qua những phiến đá vốn là nền của một tòa tiên môn nghìn năm, giờ chỉ còn là tro.
Giữa biển xác ấy, một người mặc áo đen đứng lặng.
Hắn không cao lớn, dáng người thậm chí có phần gầy. Nhưng cả một vùng trời phía trên hắn đều đang run rẩy. Mây bị xé thành từng dải, để lộ một khoảng thiên không đen kịt, nơi vô số tia sét bạc cuộn lên như thú dữ bị nhốt, muốn giáng xuống mà không dám giáng.
Trong tay hắn là một thanh đao gãy. Lưỡi đao đã mẻ quá nửa, nhưng máu trên đó vẫn chưa khô — máu của thần, máu của phật, máu của những kẻ tự xưng là ý chí của trời.
Hắn ngẩng đầu.
Đôi mắt ấy từng rất trong. Giờ chỉ còn lại hai vũng tối không đáy, tối đến mức ánh sét cũng không soi vào được.
“Thiên đạo vô tình,” hắn nói, giọng khàn đặc, khẽ đến mức lẽ ra gió phải cuốn đi. Nhưng từng chữ lại vang khắp trời đất, như thể chính trời đất buộc phải nghe. “Vậy thì… ta sát đạo.”
Không ai đáp. Chỉ có sấm.
Người áo đen cúi xuống, nhặt từ trong đống đổ nát một vật nhỏ — một mảnh vải đã ngả màu, từng là màu xanh. Thanh y. Hắn nắm nó trong lòng bàn tay dính máu, cẩn thận như nâng một thứ mong manh nhất trên đời.
“Ba trăm năm rồi,” hắn thì thầm với mảnh vải. “Đợi ta thêm chút nữa. Ta sắp lật cả bầu trời này lên rồi.”
Rồi hắn bước đi, để lại sau lưng một thế giới không còn ai để mà chôn.
Ba trăm năm trước.
Đông Vực. Thanh Khâu sơn. Thương Lan Tông.
“Tần Mạc! Bậc thang tây còn chưa quét xong mà ngươi dám ngồi đó ngáp?”
Tần Mạc giật mình, suýt đánh rơi chổi. Cậu vội cúi đầu: “Đệ tử biết lỗi.”
Chấp sự sư huynh khịt mũi, phất tay áo bỏ đi, để lại một câu cửa miệng mà cậu đã nghe không dưới trăm lần trong ba năm qua: “Phế linh căn thì liệu mà chăm chỉ. Không có tài thì phải có sức, kẻo tông môn nuôi báo cô.”
Tần Mạc không đáp. Cậu chỉ siết chặt cán chổi tre đã mòn nhẵn, tiếp tục quét những chiếc lá phong đỏ rụng đầy trên chín trăm chín mươi chín bậc thang dẫn lên đại điện.
Năm nay cậu mười sáu tuổi. Vào Thương Lan Tông từ năm mười ba, nhưng ba năm ròng cậu vẫn chỉ là một ngoại môn đệ tử quét bậc thang, gánh nước, phơi thuốc. Lý do rất đơn giản: ngày trắc linh căn, tấm Trắc Linh Bi trong tay trưởng lão sáng lên yếu ớt đến thảm hại, như một ngọn đèn dầu sắp cạn.
Ngũ phẩm hạ linh căn, tạp loạn bất thuần.
Sáu chữ ấy gần như là bản án. Ở một tông môn nơi đệ tử nội môn ít nhất phải là tam phẩm, một kẻ ngũ phẩm hạ như cậu chẳng khác gì cỏ dại mọc nhờ trong vườn thuốc — người ta để cho sống, chỉ vì nhổ đi cũng tốn công.
Nhưng Tần Mạc chưa từng tin sáu chữ đó.
Bởi mỗi đêm, khi cả Thanh Khâu sơn chìm vào giấc ngủ, trong lồng ngực cậu — ngay chỗ trái tim — lại có một luồng hơi ấm âm thầm chảy. Nó không đến từ đan điền như linh khí của người tu tiên bình thường. Nó đến từ một vết bớt hình đóa sen đen mà cậu mang từ lúc lọt lòng, thứ mà nương cậu, trước khi mất, đã dặn đi dặn lại: “Con tuyệt đối không được cho ai thấy. Không một ai.”
Đêm nào cậu cũng lặng lẽ dẫn luồng hơi ấm ấy đi khắp kinh mạch. Ba năm. Người ngoài thấy một kẻ quét bậc thang. Không ai biết trong thân thể gầy gò kia, có một thứ đang lớn lên rất chậm, rất chắc, và rất khác thường.
Chổi tre khua đều. Lá phong rơi đỏ cả một khoảng trời.
“Này, tiểu quét-thang.”
Tần Mạc ngẩng lên. Trên bậc thang phía trên, ba bóng người áo gấm đang đứng — nội môn đệ tử, nhìn cách thêu vân văn trên tay áo thì thuộc Kiếm phong. Kẻ đi đầu cậu nhận ra: Lý Thanh Sơn, cháu của một vị trưởng lão, nổi tiếng vì kiếm thuật cũng nhiều mà vì tính khí lại càng nhiều hơn.
“Tháng sau là Đại Tỷ Thí ngũ tông,” Lý Thanh Sơn nhả từng chữ, giọng lười nhác. “Trên núi cần dọn cho sạch mắt. Ta thấy đám cỏ dại như ngươi đứng ở bậc thang chính, khách các tông khác nhìn vào, mất mặt Thương Lan lắm.”
Đám sau lưng cười rộ.
Tần Mạc lặng lẽ né sang một bên, nhường lối. “Sư huynh đi trước.”
Nhưng Lý Thanh Sơn không đi. Y bước xuống, dừng lại ngay trước mặt cậu, rồi — như tiện tay — hất mạnh chân vào chiếc thùng gỗ đựng lá mà cậu đã gom cả buổi sáng. Thùng đổ. Lá phong đỏ bay tứ tán, trải ngược trở lại khắp mấy chục bậc thang vừa quét sạch.
“Ồ, lỡ tay.” Y phủi phủi vạt áo. “Quét lại đi. Chăm chỉ vào, phế vật.”
Cả một cơn nóng dội thẳng lên đỉnh đầu Tần Mạc. Cán chổi trong tay cậu kêu lên một tiếng “rắc” khe khẽ — cậu đã siết nó đến mức nứt. Nơi lồng ngực, đóa sen đen bỗng nóng ran, luồng hơi ấm chực trào lên, muốn tuôn ra khỏi kinh mạch.
Không được.
Cậu nhắm mắt. Hít một hơi thật sâu. Ép luồng nhiệt kia lặn trở lại, như đã ép nó ba năm nay.
Khi cậu mở mắt, gương mặt lại trở về vẻ bình thản của một kẻ đã quen cúi đầu. “Vâng. Đệ tử quét lại ngay.”
Lý Thanh Sơn có vẻ hụt hẫng vì không chọc được gì thú vị. Y “hừ” một tiếng, phất tay định bỏ đi —
“Lý sư huynh.” Một giọng nữ vang lên từ phía trên. Trong trẻo, nhưng lạnh.
Cả đám lập tức đứng thẳng người.
Tần Mạc ngước lên, và trong một khoảnh khắc, cậu quên mất cả cơn giận vừa rồi.
Trên bậc thang cao nhất, nơi ánh chiều xuyên qua tán phong đỏ đổ xuống thành từng vệt sáng, một thiếu nữ mặc thanh y đang bước xuống. Nàng không đeo trang sức, không thêu vân văn cầu kỳ, chỉ một thân áo xanh giản dị. Nhưng chính sự giản dị ấy khiến toàn bộ gấm vóc trên người ba kẻ kia bỗng trở nên lòe loẹt, thừa thãi.
Cậu chưa từng gặp nàng. Nhưng cậu biết nàng là ai — cả Thương Lan Tông này ai mà không biết.
Tô Vãn. Đệ tử đích truyền của Chưởng môn. Người mà năm mười hai tuổi trắc linh căn đã làm vỡ cả tấm Trắc Linh Bi vì linh khí quá thịnh. Người được đồn là ba trăm năm mới có một, tương lai của cả tông môn.
Đứng cùng một bậc thang với nàng, một kẻ như cậu lẽ ra còn không xứng để nàng nhìn tới.
“Đổ đồ của người quét thang,” Tô Vãn dừng lại trước Lý Thanh Sơn, ánh mắt phẳng lặng, “rồi bắt người ta quét lại. Kiếm phong dạy sư huynh dùng kiếm để làm những việc như thế sao?”
Lý Thanh Sơn mặt biến sắc: “Tô sư muội, ta chỉ đùa—”
“Vậy giờ ta cũng đùa.” Nàng khẽ nghiêng đầu. “Sư huynh nhặt hết chỗ lá này bỏ lại vào thùng. Ta đứng xem. Xem xong thấy vui, ta sẽ quên chuyện này. Còn không—” nàng bỏ lửng, nhưng không cần nói hết.
Không khí đông cứng. Rồi, trong ánh mắt không tin nổi của hai kẻ đồng môn, Lý Thanh Sơn — cháu của trưởng lão, kiếm tu nội môn — cắn răng, cúi xuống, bắt đầu nhặt từng chiếc lá phong bằng chính đôi tay mình.
Tần Mạc đứng chôn chân, không biết nên làm gì.
Khi thùng lá đã đầy trở lại, Tô Vãn mới quay sang cậu. Lần đầu tiên, nàng nhìn thẳng vào mắt cậu — và cậu ngỡ ngàng nhận ra ánh mắt ấy không hề có vẻ thương hại kiểu bề trên nhìn kẻ dưới. Nó chỉ… nhìn. Như nhìn một con người.
“Tên ngươi là gì?” nàng hỏi.
“Tần… Tần Mạc.” Cậu cúi đầu. “Đa tạ sư tỷ. Nhưng sư tỷ không cần vì một kẻ như đệ tử mà đắc tội Lý sư huynh.”
“Ta không làm vì ngươi.” Tô Vãn đáp, giọng thản nhiên. “Ta ghét kẻ mạnh ức hiếp kẻ yếu. Chỉ vậy thôi.”
Nàng định quay đi. Rồi, như sực nhớ, nàng dừng lại, ánh mắt lướt qua cây chổi nứt trong tay cậu, qua chiếc áo vải bạc màu vá mấy chỗ, qua đôi tay chai sần của một kẻ mười sáu tuổi lẽ ra phải đang cầm kiếm.
“Tần Mạc.” Nàng nói khẽ, gần như chỉ đủ cho một mình cậu nghe. “Ngươi ép luồng khí trong ngực xuống lúc nãy — ta thấy. Đừng ép nữa. Thứ càng bị đè, càng lớn. Có ngày nó tự tìm đường ra, ngươi giữ không nổi đâu.”
Tần Mạc chấn động, ngẩng phắt lên. Nhưng nàng đã xoay người, thân ảnh thanh y khuất dần sau tán phong đỏ, để lại cậu đứng lặng giữa bậc thang, tim đập loạn.
Nàng nhìn thấy?
Ba năm. Ba năm không một ai nhận ra. Vậy mà nàng chỉ liếc một cái…
Cậu cúi xuống, ngón tay run run áp lên lồng ngực. Đóa sen đen dưới lớp áo vẫn đang âm thầm nóng, âm thầm đập, như một trái tim thứ hai.
Chiều hôm đó, Tần Mạc quét lại chín trăm chín mươi chín bậc thang, chậm rãi, cẩn thận, như mọi ngày. Nhưng trong lòng cậu có một thứ đã khác. Lần đầu tiên sau rất lâu, giữa cái tông môn xem cậu như cỏ dại này, có một người đã nhìn cậu như nhìn một con người — và người ấy nói với cậu rằng cậu không phải phế vật.
Đêm xuống, cả Thanh Khâu sơn tắt đèn. Khu ngoại môn nằm sát chân núi, cách đại điện chín trăm bậc thang và cách xa cả những giấc mơ về tiên đạo. Tần Mạc về túp lều tranh của mình ở cuối dãy, nơi mái dột đến mức đêm mưa cậu phải kê bồn hứng nước ngay đầu giường. Bữa tối là hai cái bánh bột thô đã nguội và một bát canh rau loãng — khẩu phần của một ngoại môn đệ tử không lập được công.
Cậu ăn chậm, mắt nhìn ra khoảng trời đầy sao ngoài khung cửa không cánh.
“Nương,” cậu khẽ gọi, như mọi đêm. “Hôm nay có người tử tế với con. Một sư tỷ. Nàng nói con không phải phế vật.”
Không ai đáp. Nương cậu đã mất năm cậu lên mười, trong một trận ôn dịch quét qua trấn nhỏ dưới chân núi — cái loại ôn dịch mà chỉ cần một viên đan hạ phẩm của bất kỳ tu sĩ nào cũng chữa được, nhưng chẳng tu sĩ nào buồn ngó tới đám phàm nhân. Cậu vẫn nhớ bàn tay gầy guộc của bà nắm lấy tay cậu trong đêm cuối, đặt lên vết bớt hình sen trên ngực cậu, và dặn bằng hơi thở đã rất mong manh:
“Mạc nhi… đừng cho ai thấy. Đừng để ai biết con có nó. Và nếu một ngày con đủ mạnh… con hãy nhớ, sức mạnh không phải để cúi đầu. Nương chỉ mong con được sống như một con người, không phải như cỏ.”
Khi ấy cậu không hiểu. Một đứa trẻ mười tuổi làm sao hiểu vì sao nương lại sợ hãi một vết bớt đến thế, vì sao bà biết nó là “sức mạnh” trong khi bao nhiêu năm nó chỉ nằm im như một hình xăm vô nghĩa.
Nhưng đêm nay, lần đầu tiên, cậu thấy sợ hãi vì một lý do khác.
Tô Vãn nhìn thấy.
Cậu buông bát canh, cởi vạt áo trước, để lộ đóa sen đen trên lồng ngực. Trong bóng tối, những cánh sen ấy dường như đang khẽ phát sáng — một thứ ánh sáng đen, nếu trên đời có thứ gọi là ánh sáng đen. Cậu chưa từng thấy nó như vậy. Ba năm qua nó chỉ ấm. Đêm nay nó đập. Từng nhịp, từng nhịp, ăn khớp một cách kỳ dị với nhịp tim cậu, như thể lời nói của thiếu nữ thanh y ban chiều đã đánh thức thứ gì đó vốn đang ngủ.
“Đừng ép nữa. Thứ càng bị đè, càng lớn.”
Tần Mạc ngồi xếp bằng trên tấm phản gỗ, nhắm mắt, và lần đầu tiên trong đời, cậu làm ngược lại điều nương dặn. Cậu không ép luồng hơi ấm kia xuống nữa. Cậu buông tay, để mặc nó tự đi.
Luồng nhiệt lập tức trào ra khỏi đóa sen như nước vỡ đê. Nó không chảy về đan điền theo lối tu luyện thông thường. Nó cuộn ngược lên, chạy dọc theo kỳ kinh bát mạch, nóng đến mức cậu suýt bật kêu — rồi đột nhiên, tất cả lặng đi. Trong khoảnh khắc tĩnh lặng ấy, trước mắt cậu, giữa hư không tối đen, một hàng chữ cổ mờ nhạt hiện lên, thứ văn tự cậu chưa từng học mà lại đọc được, như thể nó vốn khắc sẵn trong máu thịt cậu:
Sát nhất đạo, tăng nhất đạo. Nghịch thiên giả, thiên bất dung — nhi ngã, bất bái thiên.
Giết một đạo, thêm một đạo. Kẻ nghịch thiên, trời không dung — còn ta, ta không bái trời.
Ngay khoảnh khắc cậu đọc hết hàng chữ, đóa sen khẽ rùng lên — không phải vì lạnh, mà như một sinh vật vừa tỉnh giấc và ngửi thấy mùi thức ăn. Trong đầu Tần Mạc thoáng vang một cảm giác không phải của cậu: đói. Một cơn đói cổ xưa, kiên nhẫn, thèm muốn một thứ gì đó mà cậu chưa gọi được tên. Cậu bất giác đưa tay ôm ngực, và cơn đói ấy lập tức lặn xuống, ngoan ngoãn đến mức đáng sợ — như thể nó biết chưa đến lúc.
Hàng chữ vụt tắt. Ánh sáng đen tan biến. Túp lều lại tối như cũ, chỉ còn tiếng dế và tiếng gió luồn qua mái dột.
Tần Mạc mở mắt, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, tim vẫn đập thình thịch. Cậu không hiểu mình vừa thấy gì. Cậu chỉ biết một điều: thứ nằm trong ngực cậu không phải một linh căn hỏng. Nó là một thứ mà cả Trắc Linh Bi của tông môn cũng không đo nổi — một thứ mà, vì lý do nào đó, nương cậu đã dùng cả mạng sống để giấu đi. Và một điều nữa, mơ hồ hơn, khiến cậu lạnh sống lưng: thứ đó không chỉ là sức mạnh. Nó muốn gì đó. Và một ngày nào đó, nó sẽ đòi.
Bên ngoài, một trận gió thu thổi qua, cuốn theo mấy chiếc lá phong đỏ dán vào khung cửa.
Còn nửa tháng nữa là Đại Tỷ Thí ngũ tông. Và trước Đại Tỷ Thí, theo lệ, Thương Lan Tông sẽ mở một cuộc khảo hạch nội bộ — cơ hội duy nhất trong năm để một ngoại môn đệ tử, nếu đủ giỏi, được nâng lên nội môn.
Ba năm qua, Tần Mạc chưa từng dám ghi danh.
Đêm nay, lần đầu tiên, cậu nắm chặt tay.
Nàng nhìn thấy. Ý nghĩ ấy trở lại, và lần này nó không còn khiến cậu sợ. Ba năm cậu trốn trong lớp vỏ “phế vật”, cúi đầu để được yên. Nhưng có một người đã nhìn xuyên qua lớp vỏ ấy — và không ghê tởm, không tham lam, chỉ dặn cậu đừng để mình chết. Nếu muốn hỏi nàng vì sao, muốn đứng đủ gần để hỏi, cậu không thể mãi là kẻ quét bậc thang.
Nửa tháng nữa, khảo hạch nội môn.
Lần đầu trong đời, Tần Mạc quyết định thôi giấu mình.
Cậu chưa biết — không thể nào biết — rằng chính cái quyết định nhỏ nhoi đêm nay, dưới một mái nhà dột nát, sẽ là viên đá đầu tiên lăn xuống, để ba trăm năm sau trở thành trận lở núi chôn vùi cả một bầu trời.
Ngoài kia, lá phong vẫn rơi. Đỏ như máu chưa kịp đổ.