tinbc tinbc

Hàm VLOOKUP và XLOOKUP trong Excel/Sheets: hướng dẫn dễ hiểu

Robo Cầm Tay3 phút đọc3 lượt xem
Hàm VLOOKUP và XLOOKUP trong Excel/Sheets: hướng dẫn dễ hiểu

Nếu chỉ được học một hàm bảng tính cho công việc văn phòng, đó nên là VLOOKUP. Nó giải quyết bài toán quen thuộc: “tôi có mã sản phẩm ở bảng này, làm sao tự động lấy tên và giá từ bảng kia?”. Bài này giải thích VLOOKUP dễ hiểu qua ví dụ thật, chỉ các lỗi hay gặp, và vì sao XLOOKUP mới hơn lại dễ dùng hơn. Áp dụng cho cả Excel và Google Sheets.

VLOOKUP giải quyết việc gì?

Tưởng tượng bạn có hai bảng:

  • Bảng A (danh sách sản phẩm): cột Mã · Tên · Giá.
  • Bảng B (đơn hàng): chỉ ghi Mã sản phẩm và số lượng.

Bạn muốn bảng B tự điền Tên và Giá dựa vào Mã. Tra tay thì chậm và dễ sai. VLOOKUP làm việc đó tự động — dựa trên “khoá chung” là Mã sản phẩm.

Cú pháp VLOOKUP (4 phần)

=VLOOKUP(giá_trị_tra, vùng_bảng, số_cột_lấy, [kiểu_tra])
  • giá_trị_tra: ô chứa thứ cần tra (ví dụ ô Mã ở đơn hàng).
  • vùng_bảng: vùng chứa dữ liệu — cột đầu tiên phải là cột khoá (cột Mã).
  • số_cột_lấy: muốn lấy cột thứ mấy (tính từ cột đầu vùng, bắt đầu từ 1).
  • kiểu_tra: FALSE = tra chính xác (dùng đa số trường hợp); TRUE = tra gần đúng.

Ví dụ: ô A2 chứa mã cần tra, bảng danh sách nằm ở vùng DS!A:C (Mã–Tên–Giá):

=VLOOKUP(A2, DS!A:C, 2, FALSE)   → lấy Tên (cột 2)
=VLOOKUP(A2, DS!A:C, 3, FALSE)   → lấy Giá (cột 3)

3 lỗi VLOOKUP hay gặp (và cách sửa)

  • Báo lỗi #N/A: không tìm thấy giá trị. Thường do sai chính tả/khoảng trắng thừa, hoặc mã ở hai bảng khác định dạng (số vs chữ). Kiểm tra khớp chính xác; dùng TRIM để bỏ khoảng trắng thừa.
  • Lấy nhầm cột: đếm sai số_cột_lấy. Nhớ đếm từ cột đầu của vùng bảng, không phải từ cột A của trang tính.
  • Không tra được sang trái: VLOOKUP chỉ lấy được cột nằm bên phải cột khoá. Cần lấy cột bên trái → dùng XLOOKUP (bên dưới).

💡 Mẹo cố định vùng: khi kéo công thức xuống nhiều dòng, cố định vùng bảng bằng $ (ví dụ $A$2:$C$100) để vùng không bị “trôi”.

XLOOKUP — bản nâng cấp dễ dùng hơn

XLOOKUP mới hơn, khắc phục hạn chế của VLOOKUP:

=XLOOKUP(giá_trị_tra, vùng_khoá, vùng_kết_quả)
  • Tra được cả sang trái (không bị giới hạn cột bên phải).
  • Không cần đếm số cột → không sai khi thêm/xoá cột.
  • Chỉ vùng khoá và vùng kết quả trực tiếp → trực quan hơn.

Ví dụ: =XLOOKUP(A2, DS!A:A, DS!B:B) — tra mã ở A2 trong cột Mã, trả về cột Tên.

🔑 Nên dùng cái nào? Nếu Excel/Sheets của bạn có XLOOKUP, ưu tiên nó vì dễ và ít lỗi. Nhưng VLOOKUP có ở mọi phiên bản và cực phổ biến — biết cả hai là tốt nhất.

Tóm lại

VLOOKUP nối dữ liệu giữa các bảng dựa trên một khoá chung, tự động điền thông tin thay vì tra tay — kỹ năng bảng tính đáng học nhất cho dân văn phòng. Nhớ cú pháp 4 phần, dùng FALSE để tra chính xác, và canh chừng lỗi #N/A (thường do lệch định dạng/khoảng trắng). Nếu công cụ có XLOOKUP, hãy chuyển sang nó cho gọn và ít lỗi. Muốn trực quan hoá dữ liệu sau khi tra, xem cách tạo biểu đồ và dashboard trong Google Sheets; muốn để AI làm giúp phần phân tích, xem cách dùng AI xử lý bảng tính Excel/Google Sheets.

Chia sẻ:
0.0 0 lượt đánh giá

Câu hỏi thường gặp

Hàm VLOOKUP dùng để làm gì?

VLOOKUP (Vertical Lookup — tra dọc) dùng để tra một giá trị ở một bảng và lấy về thông tin tương ứng. Ví dụ: bạn có bảng danh sách nhân viên (mã + tên + lương) và một bảng chấm công chỉ ghi mã nhân viên; VLOOKUP giúp tự động điền tên/lương tương ứng với mỗi mã, khỏi phải tra tay. Đây là cách nối dữ liệu giữa hai bảng dựa trên một ‘khoá’ chung (như mã nhân viên, mã sản phẩm), tiết kiệm rất nhiều thời gian và tránh sai sót khi làm thủ công.

Cú pháp VLOOKUP như thế nào?

VLOOKUP(giá_trị_tra, vùng_bảng, số_cột_lấy, [kiểu_tra]). Bốn phần: (1) giá trị cần tra (ví dụ ô chứa mã nhân viên); (2) vùng bảng chứa dữ liệu, cột đầu tiên phải là cột chứa khoá tra; (3) số thứ tự cột muốn lấy về (tính từ cột đầu của vùng, bắt đầu từ 1); (4) FALSE để tra chính xác (thường dùng), TRUE để tra gần đúng. Ví dụ: =VLOOKUP(A2, ‘DS’!A:C, 2, FALSE) tra mã ở A2 trong bảng DS và lấy cột 2 (tên).

XLOOKUP khác VLOOKUP thế nào, nên dùng cái nào?

XLOOKUP là hàm mới hơn, khắc phục các hạn chế của VLOOKUP: nó tra được cả sang trái (VLOOKUP chỉ tra được cột bên phải khoá), không cần đếm số thứ tự cột (dễ sai khi thêm/xoá cột), và có sẵn tham số để hiện thông báo thân thiện thay cho lỗi #N/A khi không tìm thấy (mặc định XLOOKUP vẫn trả về #N/A giống VLOOKUP, nhưng bạn có thể đặt câu thay thế). Cú pháp: XLOOKUP(giá_trị_tra, vùng_khoá, vùng_kết_quả). Nếu Excel/Sheets của bạn có XLOOKUP, nên dùng nó vì dễ và ít lỗi hơn. Nhưng VLOOKUP vẫn phổ biến và có mặt ở mọi phiên bản, nên biết cả hai là tốt nhất.

Robo Cầm Tay

Robo Cầm Tay

Tin rằng tương lai nằm gọn trong lòng bàn tay. Ngày nào cũng nghịch AI trên điện thoại rồi kể lại cho bạn nghe — háo hức y như khoe đồ chơi mới.

Bài liên quan

Cách khôi phục file đã xoá trên Windows và macOS
Phần mềm

Cách khôi phục file đã xoá trên Windows và macOS

Lỡ xoá nhầm file quan trọng? Đừng hoảng — có nhiều cách lấy lại. Bài này chỉ cách khôi phục từ Thùng rác, từ bản sao lưu (File History/Time Machine), dùng phần mềm cứu dữ liệu, và quan trọng nhất: việc cần làm ngay để không mất file vĩnh viễn.

4 lượt xem
Bài 3: Sắp xếp, lọc và định dạng có điều kiện trong Excel & Sheets
Phần mềm

Bài 3: Sắp xếp, lọc và định dạng có điều kiện trong Excel & Sheets

Bài 3 series Excel & Google Sheets (bài học 30 phút): biến bảng dài lộn xộn thành thông tin dễ đọc — sắp xếp (sort), lọc (filter) để chỉ xem thứ cần, và định dạng có điều kiện (conditional formatting) để tô màu tự động nổi bật số liệu quan trọng.

2 lượt xem
Cách in và quét (scan) tài liệu từ máy tính và điện thoại
Phần mềm

Cách in và quét (scan) tài liệu từ máy tính và điện thoại

In tài liệu, và biến giấy tờ thành file PDF ngay bằng điện thoại — hai kỹ năng văn phòng ai cũng cần. Bài này chỉ cách in từ máy tính/điện thoại, quét tài liệu bằng camera điện thoại thành PDF rõ nét, và mẹo xử lý khi máy in không nhận.

2 lượt xem