Bài 2: 10 hàm thiết yếu trong Excel & Google Sheets (SUM, IF, COUNTIF…)

⏱ Học trong ~30 phút: ~5’ quy tắc công thức · ~15’ 10 hàm + ví dụ · ~7’ thực hành · ~3’ lỗi hay gặp.
Bài trước bạn đã biết nhập dữ liệu; giờ để bảng tính tự tính giúp bạn. Tin vui: bạn không cần thuộc hàng trăm hàm — chỉ 10 hàm dưới đây đã lo được ~90% việc hằng ngày. Mỗi hàm có cú pháp, ví dụ thật và lỗi hay gặp. Áp dụng cho cả Excel và Google Sheets.
Quy tắc vàng: công thức bắt đầu bằng “=”
- Mọi công thức mở đầu bằng dấu
=, rồi tên hàm và tham số trong ngoặc. - Dấu
:= “từ… đến…” (vùng liên tục):A1:A10. - Dấu
,= ngăn cách ô/vùng rời:SUM(A1, A5, A9). - Quên dấu
=→ bảng tính hiểu là chữ, không tính.
⚠️ Lưu ý dấu phân cách (rất hay gặp trên Excel máy Việt): nếu Excel báo lỗi khi bạn gõ dấu phẩy
,ngăn tham số, hãy thay bằng chấm phẩy;— ví dụ=SUM(A1; A5; A9),=IF(B2>=5; "Đạt"; "Trượt"). Đó là do thiết lập Vùng (Region) tiếng Việt dùng,làm dấu thập phân. Google Sheets luôn dùng dấu phẩy nên không gặp lỗi này.
Nhóm 1: Tính toán cơ bản (5 hàm)
1. SUM — cộng tổng.
=SUM(A1:A10)
Cộng tất cả số từ A1 đến A10.
2. AVERAGE — tính trung bình.
=AVERAGE(B1:B10)
3. MIN — giá trị nhỏ nhất. =MIN(C1:C10)
4. MAX — giá trị lớn nhất. =MAX(C1:C10)
5. ROUND — làm tròn số.
=ROUND(D2, 0)
Làm tròn giá trị ô D2 về 0 chữ số thập phân. Đổi số 0 thành 2 để giữ 2 số lẻ.
Nhóm 2: Đếm dữ liệu (2 hàm)
6. COUNT — đếm ô chứa SỐ.
=COUNT(A1:A100)
Chỉ đếm ô có số (bỏ qua ô trống, ô chữ).
7. COUNTA — đếm ô KHÔNG trống (cả số lẫn chữ).
=COUNTA(A1:A100)
Hữu ích để đếm số dòng có dữ liệu (ví dụ đếm số người trong danh sách).
Nhóm 3: Ra quyết định & tính có điều kiện (3 hàm mạnh nhất)
8. IF — nếu… thì… ngược lại…
=IF(B2>=5, "Đạt", "Trượt")
Nếu ô B2 ≥ 5 → hiện “Đạt”, ngược lại “Trượt”. Dùng để tự phân loại (đạt/trượt, còn/hết hàng…).
9. COUNTIF — đếm có điều kiện.
=COUNTIF(A:A, "Hà Nội")
Đếm có bao nhiêu ô ghi “Hà Nội” trong cột A.
10. SUMIF — cộng có điều kiện.
=SUMIF(A:A, "Hà Nội", B:B)
Cộng giá trị cột B cho những dòng mà cột A là “Hà Nội” (ví dụ: tổng doanh số của Hà Nội).
🔑 IF, COUNTIF, SUMIF là bước đầu để “lọc và tính” — nền tảng của mọi báo cáo. Nắm 3 hàm này là bạn đã hơn hẳn phần đông người dùng bảng tính.
3 lỗi công thức hay gặp
- #DIV/0! — chia cho 0 hoặc ô trống. Kiểm tra mẫu số.
- #VALUE! — đang tính toán trên ô chứa chữ thay vì số. Xem lại kiểu dữ liệu (Bài 1).
- #NAME? — gõ sai tên hàm hoặc thiếu ngoặc/dấu. Kiểm tra chính tả hàm.
💡 Mẹo: bấm vào một ô có công thức, nhìn thanh công thức phía trên để xem/sửa; kéo góc dưới bên phải ô (fill handle) để sao công thức xuống nhiều dòng.
✅ Kết quả mong đợi
Với một bảng doanh số, bạn tính được tổng (SUM), trung bình (AVERAGE), đếm số đơn (COUNTA), phân loại đạt/không (IF), và tổng theo khu vực (SUMIF) — tất cả tự động, cập nhật khi dữ liệu đổi.
🧪 Mini-task
- Tạo bảng: Khu vực · Doanh số, nhập 8 dòng (vài khu vực lặp lại).
- Dùng SUM tính tổng, AVERAGE tính trung bình.
- Dùng SUMIF tính tổng doanh số của một khu vực; COUNTIF đếm số đơn của khu vực đó.
Ghi nhớ nhanh
- Công thức luôn bắt đầu bằng
=;:= vùng,,= ngăn cách. - 5 hàm cơ bản: SUM, AVERAGE, MIN, MAX, ROUND; đếm: COUNT, COUNTA.
- 3 hàm mạnh nhất: IF, COUNTIF, SUMIF (lọc & tính có điều kiện).
- Lỗi hay gặp: #DIV/0!, #VALUE!, #NAME? — đọc mã lỗi để biết sửa gì.
👉 Bài sau (Bài 3): Sắp xếp, lọc và định dạng có điều kiện — biến bảng dài thành thông tin dễ đọc.
Câu hỏi thường gặp
Công thức trong bảng tính bắt đầu thế nào?
Mọi công thức đều bắt đầu bằng dấu bằng (=). Gõ ‘=’ rồi đến tên hàm và tham số trong ngoặc, ví dụ =SUM(A1:A10) để cộng các ô từ A1 đến A10. Dấu hai chấm (:) nghĩa là ‘từ… đến…’ (một vùng liên tục); dấu phẩy (,) ngăn cách các ô/vùng rời rạc, ví dụ =SUM(A1, A5, A9). Nếu quên dấu ‘=’, bảng tính hiểu bạn đang gõ chữ chứ không phải công thức. Đây là quy tắc chung cho cả Excel và Google Sheets.
Hàm IF trong Excel/Sheets dùng để làm gì?
IF dùng để ra quyết định: nếu điều kiện đúng thì trả về giá trị này, nếu sai thì trả về giá trị khác. Cú pháp: =IF(điều_kiện, giá_trị_nếu_đúng, giá_trị_nếu_sai). Ví dụ: =IF(B2>=5, “Đạt”, “Trượt”) — nếu điểm ở ô B2 từ 5 trở lên thì hiện ‘Đạt’, ngược lại hiện ‘Trượt’. IF rất mạnh để tự động phân loại dữ liệu (đạt/không đạt, còn hàng/hết hàng, vượt/chưa đạt chỉ tiêu) mà không phải xét tay từng dòng.
COUNTIF và SUMIF khác gì COUNT và SUM?
COUNT/SUM tính trên toàn bộ vùng, còn COUNTIF/SUMIF chỉ tính những ô THOẢ ĐIỀU KIỆN. COUNTIF đếm số ô thoả điều kiện: =COUNTIF(A:A, “Hà Nội”) đếm có bao nhiêu ô ghi ‘Hà Nội’. SUMIF cộng có điều kiện: =SUMIF(A:A, “Hà Nội”, B:B) cộng giá trị ở cột B cho những dòng mà cột A là ‘Hà Nội’. Đây là bước đầu tiên để ‘lọc và tính’ — cực hữu ích khi bạn muốn tổng doanh số theo khu vực, đếm đơn theo trạng thái, v.v.
Tin rằng tương lai nằm gọn trong lòng bàn tay. Ngày nào cũng nghịch AI trên điện thoại rồi kể lại cho bạn nghe — háo hức y như khoe đồ chơi mới.
Bài liên quan

Cách nén và giải nén file (ZIP, RAR, 7z) đúng cách
Nén file giúp gom nhiều tài liệu thành một, giảm dung lượng để gửi đi dễ hơn. Bài này chỉ cách nén và giải nén ZIP (không cần cài gì trên Windows/Mac), khác biệt giữa ZIP/RAR/7z, cách đặt mật khẩu cho file nén, và lưu ý an toàn khi mở file nén lạ.

Máy ảo (virtual machine) là gì và cách dùng để thử phần mềm an toàn
Máy ảo là một ‘máy tính trong máy tính’ — nơi bạn thử phần mềm lạ, mở file đáng ngờ hay tập nghịch hệ điều hành mà không sợ hỏng máy thật. Bài này giải thích máy ảo là gì, dùng để làm gì, và cách bắt đầu với công cụ miễn phí như VirtualBox.

Bài 1: Làm quen bảng tính — ô, hàng, cột, nhập và định dạng dữ liệu
Bài 1 series Excel & Google Sheets cho dân công sở (bài học 30 phút): làm quen giao diện bảng tính — ô, hàng, cột, địa chỉ ô; cách nhập dữ liệu đúng kiểu (số, ngày, chữ) và định dạng cho gọn đẹp, dễ đọc. Nền tảng cho mọi bài sau.